Nghĩa chính
- Phó mát ca-măm-bedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A soft, creamy cheese from France made from cow's milk.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- camembertDạng gốc (base form)
- camembertsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha