Dịch

briefing

B2danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈbɹiː.fɪŋ/US/ˈbɹi.fɪŋ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lời chỉ dẫndanh từA concise summary of a current situation
  2. Cuộc họp phổ biến, buổi tóm tắtdanh từA meeting to share a concise summary of a current situation, especially in close preparation for an operation or undertaking.
  3. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của briefđộng từpresent participle and gerund of brief

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. briefingDạng gốc (base form)
  2. briefingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

briefing notedanh từBản ghi chú tóm tắt
briefing roomPhòng giao ban
daily briefingCuộc họp giao ban hàng ngày
press briefingCuộc họp báo
security briefingBáo cáo an ninh
e-briefingdanh từCuộc họp dưới dạng điện tử hoặc vi tính
President's Daily Briefingdanh từThông tin tình báo từ Cơ quan Tình báo Trung ương (CIA) cung cấp cho Tổng thống Hoa Kỳ (POTUS) vào mỗi buổi sáng, nhằm thu hút sự chú ý đến những thông tin cần thiết về các vấn đề quốc tế

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Tổng thống đã nhận được một bản tóm tắt về tình hình trước khi tham gia buổi họp báo.
  • 10 .Buổi họp báo tóm tắt hôm nay sẽ diễn ra vào lúc 10 giờ.
  • ?Bạn có cần một buổi tóm tắt không?

AI