Nghĩa chính
- Lời chỉ dẫndanh từA concise summary of a current situation
- Cuộc họp phổ biến, buổi tóm tắtdanh từA meeting to share a concise summary of a current situation, especially in close preparation for an operation or undertaking.
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của briefđộng từpresent participle and gerund of brief
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- briefingDạng gốc (base form)
- briefingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| briefing notedanh từ | danh từ | Bản ghi chú tóm tắt |
| briefing room | Phòng giao ban | |
| daily briefing | Cuộc họp giao ban hàng ngày | |
| press briefing | Cuộc họp báo | |
| security briefing | Báo cáo an ninh | |
| e-briefingdanh từ | danh từ | Cuộc họp dưới dạng điện tử hoặc vi tính |
| President's Daily Briefingdanh từ | danh từ | Thông tin tình báo từ Cơ quan Tình báo Trung ương (CIA) cung cấp cho Tổng thống Hoa Kỳ (POTUS) vào mỗi buổi sáng, nhằm thu hút sự chú ý đến những thông tin cần thiết về các vấn đề quốc tế |
Họ từ (word family)
cùng gốc briefingNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Tổng thống đã nhận được một bản tóm tắt về tình hình trước khi tham gia buổi họp báo.
- 10 .Buổi họp báo tóm tắt hôm nay sẽ diễn ra vào lúc 10 giờ.
- ?Bạn có cần một buổi tóm tắt không?