Dịch

daily briefing

US/ˈdeɪli ˈbɹi.fɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Cuộc họp giao ban hàng ngày

Cụm từ (phrase)

President's Daily Briefingdanh từThông tin tình báo từ Cơ quan Tình báo Trung ương (CIA) cung cấp cho Tổng thống Hoa Kỳ (POTUS) vào mỗi buổi sáng, nhằm thu hút sự chú ý đến những thông tin cần thiết về các vấn đề quốc tế

AI