brie
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbɾi/
Nghĩa chính
- Brie (nhiều loại phô mai Pháp)danh từbrie (variety of French cheese)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brieDạng gốc (base form)
- briesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc brieNgôn ngữ khác
Tiếng Anh