Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
briefing
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbɾifin/
Nghĩa chính
1
Lời chỉ dẫn
qua tiếng Anh
danh từ
briefing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
briefing
Dạng gốc
(base form)
briefing
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
briefing
Lời chỉ dẫn
AI
1
Lời chỉ dẫn
1
Lời chỉ dẫn
1
Lời chỉ dẫn