Nghĩa chính
- Đồ trang trí nhỏ và các đồ trưng bày linh tinh khác có ít giá trịdanh từkhông đếm được (uncountable)đứng trước danh từ (attributive)Small ornaments and other miscellaneous display items of little value.
- Các bộ sưu tập chứa nhiều mặt hàng linh tinh; một hỗn hợp, một oliodanh từkhông đếm được (uncountable)đứng trước danh từ (attributive)Any collection containing a variety of miscellaneous items; a hodgepodge, an olio.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bric-a-bracDạng gốc (base form)
- bric-a-bracsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bric-a-brackerdanh từ | danh từ | Người buôn bán bric-a-brac |
| bric-a-brackerydanh từ | danh từ | Bric-a-brac nói chung |
| brickety-brackdanh từ | danh từ | Các loại mặt hàng có giá trị thấp; đồ vật thông thường |
| bric-a-bracquerie | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
- mượn từ tiếng Phápbric-à-brac“miscellaneous items of little value”
Ví dụ
- , ; .
- : : , .
- rent-day, , , , , , . .' , , , .