bric-a-brackery
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bric-a-brac nói chungdanh từkhông đếm được (uncountable)Bric-a-brac collectively.
- Việc buôn bán hoặc hoạt động của bric-a-bracdanh từkhông đếm được (uncountable)The trade or activity of bric-a-brac.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bric-a-brackeryDạng gốc (base form)
- bric-a-brackeriesSố nhiều (plural)