Dịch

bric-a-brackery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bric-a-brac nói chungdanh từkhông đếm được (uncountable)Bric-a-brac collectively.
  2. Việc buôn bán hoặc hoạt động của bric-a-bracdanh từkhông đếm được (uncountable)The trade or activity of bric-a-brac.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bric-a-brackeryDạng gốc (base form)
  2. bric-a-brackeriesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI