Nghĩa chính
- Búđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To feed (a baby) milk via the breasts; to suckle; to nurse.
- Bú mẹđộng từnội động từ (intransitive)To nurse, to suck milk from a breast.
- Việc cho con búdanh từAn instance of feeding milk to a baby from the breasts; a breastfeeding.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- breastfeedNguyên thể (infinitive)
- breastfeedsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- breastfed (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- breastfeedingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- breastfeed (sb)cho (ai) bú mẹ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc breastfeedVí dụ
- .Cô ấy ngừng cho con bú sau vài tháng.
- .Tránh dùng bình sữa cho đến khi bạn tự tin rằng bé đang bú mẹ hiệu quả.
- .Cô ấy có cặp song sinh cần cho bú.