Dịch

breastfeed

B1động từ (verb)danh từ (noun)
US/ˈbɹɛs(t)fiːd/nguồn

Nghĩa chính

  1. Búđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To feed (a baby) milk via the breasts; to suckle; to nurse.
  2. Bú mẹđộng từnội động từ (intransitive)To nurse, to suck milk from a breast.
  3. Việc cho con búdanh từAn instance of feeding milk to a baby from the breasts; a breastfeeding.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. breastfeedNguyên thể (infinitive)
  2. breastfeedsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. breastfed (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. breastfeedingPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • breastfeed (sb)cho (ai) bú mẹ

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bú

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Cô ấy ngừng cho con bú sau vài tháng.
  • .Tránh dùng bình sữa cho đến khi bạn tự tin rằng bé đang bú mẹ hiệu quả.
  • .Cô ấy có cặp song sinh cần cho bú.

AI