Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonbreastfeeding
tính từ
(adjective)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Không cho con bú
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not breastfeeding.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
breastfeeding
AI
1
Không cho con bú
1
Không cho con bú
1
Không cho con bú