Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
boobfeed
động từ
(verb)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Cho con bú
động từ
To breastfeed.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
boobfeed
boobfeed
er
Người cho con bú
danh từ
Ví dụ
A
goober
told
me
it's
ok
for
a
moo
to
boobfeed
in
a
pool
because
the
chlorine
will
kill
any
germs
.
Nguồn gốc
(etymology)
boob
“breast”
+
feed
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
lactancia
Cho con bú
amamantar
Cho con bú
amamantamiento
Cho con bú
AI
1
Cho con bú
1
Cho con bú
1
Cho con bú