Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amamantamiento
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/amamantaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Cho con bú
danh từ
breast feeding
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nursing
Việc cho con bú
lactation
Sự cho con bú
breastfeed
Việc cho con bú
AI
1
Cho con bú
1
Cho con bú
1
Cho con bú