Nghĩa chính
- Sự tiết sữadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The secretion of milk from the mammary gland of a female mammal.
- Sự cho con búdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of providing the milk to the young; breastfeeding.
- Thời kỳ cho con búdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The period of time that a mother lactates to feed her young; a lactation period.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lactationDạng gốc (base form)
- lactationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| induced lactationdanh từ | danh từ | Cho con bú ở một phụ nữ chưa mang thai |
| lactation stationdanh từ | danh từ | Gian hàng nơi ai đó có thể cho con bú một cách riêng tư |
| lactation consultant | Chưa có nghĩa | |
| lactation period | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc lactationVí dụ
- sự tiết sữa thường tiếp tục cho đến khi cai sữa
- , , 50 world's 6 2025. $5.7 , $4.70 , — $300 - middle-income 2025 520,000 children's 10 , .