Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lactationally
trạng từ
(adverb)
/
l
æ
k
ˈ
t
eɪ
ʃ
ə
n
l
i
/
Nghĩa chính
1
Về vấn đề tiết sữa
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
With regard to lactation
Nguồn gốc
(etymology)
lactational
+
-ly
AI
1
Về vấn đề tiết sữa
1
Về vấn đề tiết sữa
1
Về vấn đề tiết sữa