Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
boobfeeder
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Người cho con bú
danh từ
A breastfeeder.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
boobfeeder
Dạng gốc
(base form)
boobfeeder
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
boob
+
feeder
Ví dụ
Well
,
there's
the
occasional
fellow
who
posts
to
the
boobfeeder
groups
looking
for
sympathetic
moomees
to
b
/
f
him
...
AI
1
Người cho con bú
1
Người cho con bú
1
Người cho con bú