atetar
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Cho con bú, búđộng từto breastfeed, to suckle
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể atetarDanh động từ atetandoPhân từ atetado
| Presente | |
|---|---|
| yo | ateto |
| tú | atetas |
| él/ella/Ud. | ateta |
| nosotros | atetamos |
| vosotros | atetáis |
| ellos/Uds. | atetan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh