Nghĩa chính
- Thoát khỏiđộng từTo leave suddenly.
- Tách rađộng từTo become separated, literally or figuratively.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- break awayNguyên thể (infinitive)
- breaks awayNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- broke away (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- broken away (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- breaking awayPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc break awayTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .Cô ấy lớn lên trong một gia đình ngoan đạo nhưng đã thoát khỏi nhà thờ khi còn tuổi teen.
- .Một tảng đá đã tách ra khỏi mép vách đá.
- .Angiêri đã đấu tranh để thoát khỏi Pháp.