Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
borky
tính từ
(adjective)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Vỡ
tính từ
broken
Nguồn gốc
(etymology)
bork
+
-y
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
破
pò
Vỡ, bể, nứt
决
jué
Vỡ đê, vỡ bờ, vỡ
Tiếng Tây Ban Nha
partido
Vỡ, gãy
roto
Vỡ
ruptura
Vỡ
AI
1
Vỡ
1
Vỡ
1
Vỡ