Nghĩa chính
- Nhà sách, hiệu sáchdanh từA store where books are bought and sold.
- Cửa hàng văn phòng phẩmdanh từA stationery store.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bookstoreDạng gốc (base form)
- bookstoresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bookstore chain | Chuỗi nhà sách | |
| college bookstore | Hiệu sách trường đại học | |
| independent bookstore | Hiệu sách độc lập | |
| local bookstore | Hiệu sách địa phương | |
| online bookstore | Hiệu sách trực tuyến | |
| used bookstoredanh từ | danh từ | Người bán sách cũ |
| e-bookstoredanh từ | danh từ | Cửa hàng trực tuyến bán sách điện tử |
| adult bookstoredanh từ | danh từ | Cửa hàng bán nội dung khiêu dâm dưới dạng sách và video, đồng thời thường bán cả đồ chơi tình dục |
Xuất hiện ở từ khác
- librarydễ nhầm, trái nghĩacửa hàng bán sách, không cho mượn
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nhà sách
Họ từ (word family)
cùng gốc bookstoreNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Bưu điện ở gần hiệu sách.
- .Đi đến hiệu sách.
- .Hiệu sách đang mở cửa.