Dịch

bookshop

A2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hiệu sách, nhà sáchdanh từA shop that sells books.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bookshopDạng gốc (base form)
  2. bookshopsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bookshop chainChuỗi cửa hàng sách
secondhand bookshopdanh từĐồng nghĩa với used bookstore

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ?Hiệu sách có mở không?
  • .Hiệu sách đang mở.
  • .Mary làm việc ở hiệu sách.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hiệu sách

Ngôn ngữ khác

AI