bookshop
A2danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Hiệu sách, nhà sáchdanh từA shop that sells books.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bookshopDạng gốc (base form)
- bookshopsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bookshop chain | Chuỗi cửa hàng sách | |
| secondhand bookshopdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với used bookstore |
Ví dụ
- ?Hiệu sách có mở không?
- .Hiệu sách đang mở.
- .Mary làm việc ở hiệu sách.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hiệu sách
Họ từ (word family)
cùng gốc bookshopNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha