Nghĩa chính
- Kho lưu trữ sách; một thư viện; một kho sáchdanh từA repository for books; a library; a store of books.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bookhouseDạng gốc (base form)
- bookhousesSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- libraryđồng nghĩatừ mượn, ít dùng trong tiếng Việt