Dịch

blogger

B1danh từ (noun)
UK/ˈblɒ.ɡə/US/ˈblɔ.ɡəɹ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người viết blogdanh từA contributor to a blog (from weblog) or online journal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bloggerDạng gốc (base form)
  2. bloggersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fashion bloggerBlogger thời trang
food bloggerBlogger ẩm thực
guest bloggerdanh từBlogger khách, tác giả khách
professional bloggerBlogger chuyên nghiệp
travel bloggerBlogger du lịch
j-bloggerdanh từNhà báo xuất bản một blog về công việc của mình
mom bloggerdanh từĐồng nghĩa với mommy blogger
mommy bloggerdanh từNgười mẹ viết blog về con cái, làm mẹ, nuôi dạy con cái hoặc các chủ đề liên quan

Ví dụ

  • .Anh ấy là một blogger người Algeria.
  • ?Bạn có blogger yêu thích nào?
  • .Bạn trai tôi là một blogger.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI