Dịch

blogger

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbloɡeɾ/

Nghĩa chính

  1. Người viết blogdanh từblogger

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bloggerDạng gốc (base form)
  2. bloggersSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc blogger

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người viết blog
Khác

Ngôn ngữ khác

AI