Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bloggero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/bloˈɡeɾo/
Nghĩa chính
1
Người viết blog
danh từ
blogger
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bloggero
Dạng gốc
(base form)
bloggero
s
Số nhiều
(plural)
blogger
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
blogger
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
blogger
Người viết blog
AI
1
Người viết blog
1
Người viết blog
1
Người viết blog