Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bloggery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động hoặc thực hành viết blog; viết blog
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act or practice of writing a blog; blogging.
Nguồn gốc
(etymology)
blog
+
-ery
Ví dụ
To
me
bloggery
is
much
like
modern
poetry
:
most
people
want
to
write
it
than
read
it
.
AI
1
Hành động hoặc thực hành viết blog
1
Hành động hoặc thực hành viết blog
1
Hành động hoặc thực hành viết blog