Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
photoblogger
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người xuất bản một photoblog
danh từ
One who publishes a photoblog.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
photoblogger
Dạng gốc
(base form)
photoblogger
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
photo
+
blogger
AI
1
Người xuất bản một photoblog
1
Người xuất bản một photoblog
1
Người xuất bản một photoblog