Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
blogmaster
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người duy trì hoặc làm việc để bảo trì blog
danh từ
One who maintains or works on the upkeep of a blog.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blogmaster
Dạng gốc
(base form)
blogmaster
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
blog
+
master
Ví dụ
Ms
.
Marcotte
joined
the
Edwards
campaign
at
the
end
of
January
in
the
new
post
of
blogmaster
.
AI
1
Người duy trì hoặc làm việc để bảo trì blog
1
Người duy trì hoặc làm việc để bảo trì blog
1
Người duy trì hoặc làm việc để bảo trì blog