Nghĩa chính
- Nói ba hoa ngớ ngẩnđộng từnội động từ (intransitive)To talk foolishly; to blather.
- Nói chuyện ngu ngốc hoặc vô nghĩa; ba hoa; (đếm được) một ví dụ về điều nàydanh từkhông đếm được (uncountable)Foolish or nonsensical talk; blather; (countable) an instance of this.
- Người ngu ngốc; một kẻ ngốc, một tên ngốcdanh từđếm được (countable)A foolish person; a fool, an idiot.
Họ từ (word family)
cùng gốc blitherVí dụ
- , . "" .
- " , ."
- ' ,' . ' , ' . , . , dooner .'