Dịch

blither

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nói ba hoa ngớ ngẩnđộng từnội động từ (intransitive)To talk foolishly; to blather.
  2. Nói chuyện ngu ngốc hoặc vô nghĩa; ba hoa; (đếm được) một ví dụ về điều nàydanh từkhông đếm được (uncountable)Foolish or nonsensical talk; blather; (countable) an instance of this.
  3. Người ngu ngốc; một kẻ ngốc, một tên ngốcdanh từđếm được (countable)A foolish person; a fool, an idiot.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

động từ, danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạibloderen
  2. từ tiếng Bắc Âu cổblaðra“to talk foolishly or inarticulately”
tính từ

blithe-er

Ví dụ

  • , . "" .
  • " , ."
  • ' ,' . ' , ' . , . , dooner .'

AI