biochem
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hóa sinh (khoa học hoặc công nghiệp)danh từkhông đếm được (uncountable)Biochemistry (science or industry).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| biochemical pregnancydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với chemical pregnancy |
| biochemical oxygen demanddanh từ | danh từ | Lượng oxy cần thiết để các vi sinh vật hiếu khí phân hủy tất cả các chất hữu cơ trong một mẫu nước, được dùng làm thước đo mức độ ô nhiễm |
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ biochemistry
bio-“biological”chem“chemistry”