Dịch

biochem

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hóa sinh (khoa học hoặc công nghiệp)danh từkhông đếm được (uncountable)Biochemistry (science or industry).

Cụm từ (phrase)

biochemical pregnancydanh từĐồng nghĩa với chemical pregnancy
biochemical oxygen demanddanh từLượng oxy cần thiết để các vi sinh vật hiếu khí phân hủy tất cả các chất hữu cơ trong một mẫu nước, được dùng làm thước đo mức độ ô nhiễm

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ biochemistry

bio-“biological”chem“chemistry”

AI