Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
molbio
danh từ
(noun)
US
/ˌ
m
oʊ
l
ˈ
b
aɪ
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của molecular biology
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Clipping of molecular biology.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mbio
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
biochem
biotech
AI
1
Dạng rút gọn của molecular biology
1
Dạng rút gọn của molecular biology
1
Dạng rút gọn của molecular biology