Nghĩa chính
- Nhà hóa sinhdanh từA chemist whose speciality is biochemistry
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- biochemistDạng gốc (base form)
- biochemistsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ biochemistry
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc biochemistVí dụ
- , ?Bạn là nhà hóa sinh phải không?
- , .Tôi là nhà hóa sinh, dù tôi thiếu kinh nghiệm làm việc
- .Tom hy vọng một ngày nào đó sẽ trở thành nhà hóa sinh