Dịch

biochemist

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà hóa sinhdanh từA chemist whose speciality is biochemistry

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. biochemistDạng gốc (base form)
  2. biochemistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Tạo ngược từ biochemistry

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , ?Bạn là nhà hóa sinh phải không?
  • , .Tôi là nhà hóa sinh, dù tôi thiếu kinh nghiệm làm việc
  • .Tom hy vọng một ngày nào đó sẽ trở thành nhà hóa sinh

AI