bioquímico
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/bioˈkimiko/
Nghĩa chính
- Sinh hóatính từbiochemical
- Nhà hóa sinhdanh từbiochemist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bioquímicoDạng gốc (base form)
- bioquímicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- bioquímicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- bioquímicaGiống cái (feminine)