Dịch

orgo

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hữu cơtính từkhông so sánh (not comparable)Organic.
  2. Hóa học hữu cơ, thường đề cập đến chủ đềdanh từkhông đếm được (uncountable)Organic chemistry, usually referring to the subject.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

orgone accumulatordanh từChiếc hộp được thiết kế để cô lập và tăng cường năng lượng orgone

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

Ví dụ

  • .
  • ( , , ).
  • , "" ; "" .

AI