orgo
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hữu cơtính từkhông so sánh (not comparable)Organic.
- Hóa học hữu cơ, thường đề cập đến chủ đềdanh từkhông đếm được (uncountable)Organic chemistry, usually referring to the subject.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| orgone accumulatordanh từ | danh từ | Chiếc hộp được thiết kế để cô lập và tăng cường năng lượng orgone |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc orgoVí dụ
- .
- ( , , ).
- , "" ; "" .