Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orgonomy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu về orgone
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of orgone.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
orgonomic
Nguồn gốc
(etymology)
orgone
+
-nomy
AI
1
Nghiên cứu về orgone
1
Nghiên cứu về orgone
1
Nghiên cứu về orgone