Dịch

O-chem

danh từ (noun)
/ˈoʊ.kɛm/

Nghĩa chính

  1. Hóa học hữu cơdanh từkhông đếm được (uncountable)Organic chemistry.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , . - - .
  • . , isn’t , doesn’t . 35 , " , ."

AI