bifid
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Chẻ đôitính từkhông so sánh (not comparable)Cleft; divided into two principal or main parts, such as two lobes.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bifid cipherdanh từ | danh từ | Mật mã cổ điển kết hợp bình phương Polybius với chuyển vị và sử dụng phân số để đạt được sự khuếch tán |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhbifidus“divided in two”
Ví dụ
Họ từ (word family)
cùng gốc bifidNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha