Dịch

bifid

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chẻ đôitính từkhông so sánh (not comparable)Cleft; divided into two principal or main parts, such as two lobes.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

bifid cipherdanh từMật mã cổ điển kết hợp bình phương Polybius với chuyển vị và sử dụng phân số để đạt được sự khuếch tán

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhbifidus“divided in two”

Ví dụ

AI