bifurcated
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Chia thành hai nhánhtính từkhông so sánh (not comparable)Divided into two branches.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bifurcated divorcedanh từ | danh từ | Vụ ly hôn trong đó vấn đề tình trạng hôn nhân được giải quyết tách biệt khỏi mọi vấn đề khác như phân chia tài sản |
Họ từ (word family)
cùng gốc bifurcatedNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh trung đạibifurcatus
- từ tiếng Latinhbifurcus“two-pronged”