Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bifidate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bifid, chia thành hai phần chính
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Bifid, divided into two main parts.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
bifidātus
Ví dụ
It
is
well-known
among
philologists
that
trifidate
stemmata
are
generally
rarer
than
bifidate
ones
.
AI
1
Bifid
1
Bifid
1
Bifid