Dịch

bifidate

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bifid, chia thành hai phần chínhtính từkhông so sánh (not comparable)Bifid, divided into two main parts.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhbifidātus

Ví dụ

  • .

AI