Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bifidum
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại vi khuẩn thuộc loài Bifidobacteria bifidum
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A bacterium of species Bifidobacterium bifidum.
AI
1
Loại vi khuẩn thuộc loài Bifidobacteria bifidum
1
Loại vi khuẩn thuộc loài Bifidobacteria bifidum
1
Loại vi khuẩn thuộc loài Bifidobacteria bifidum