Dịch

bedear

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Thực hiện hoặc giữ thân yêu; quý mếnđộng từngoại động từ (transitive)To make or hold dear; endear.
  2. Nói "thân yêu" với; địa chỉ là "thân yêu"động từngoại động từ (transitive)To say "dear" to; address as "dear".

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bedearNguyên thể (infinitive)
  2. bedearsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. bedearedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. bedearingPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • . , , , . , , " , ."

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI