Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Đồi, gòdanh từA hill.
- Gò mộ, mộ gò đấtdanh từA mound of earth and stones raised over a grave or graves.
- Đống phế thải mỏ, đống rácdanh từA heap of rubbish, attle, or other such refuse.
- Xe cút kít, xe đẩy taydanh từA small vehicle used to carry a load and pulled or pushed by hand.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- barrowDạng gốc (base form)
- barrowsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| burial barrow | Gò mộ táng | |
| wheel a barrow | Đẩy xe cút kít | |
| elf barrowdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với fairy hill |
| Barrow Baydanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng trên bán đảo Bruce, Ontario, Canada, trên bờ phía tây của Vịnh Georgian |
| sea barrowdanh từ | danh từ | Vỏ trứng của cá đuối hoặc cá đuối |
| bag barrowdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với hand truck |
| barrow-waydanh từ | danh từ | Đường dành cho xe đẩy, trước đây được sử dụng trong hầm mỏ |
| barrow boydanh từ | danh từ | Cậu bé hoặc người đàn ông bán hàng hóa, đặc biệt là trái cây hoặc rau quả, từ xe đẩy; một người bán hàng rong |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Sọt ráo muối
- A wicker case in which salt is put to drain.
Ví dụ
- “ ?”"Liệu con có thể nhờ những chiến binh cao tuổi nhất đắp cho ta một gò mộ không?"
- Egil's .Có những cột cự thạch cao lớn bên gò mộ của Egil.
- , , , , .Một người trong số họ xách một chiếc đèn lồng, trong khi người kia đẩy phía trước một chiếc xe cút kít chất đầy xà beng, cuốc chim và xẻng.
Họ từ (word family)
cùng gốc barrow- barrowmanNgười đẩy than: người đưa các thùng than từ nơi làm việc đến cần cẩu, căn hộ hoặc trạm để chúng có thể được vận chuyển lên mặt nướcdanh từ
- barrowfulSố tiền có thể nhét vừa một chiếc xe đẩydanh từ
- barrowlikeGiống hoặc có đặc điểm của một chiếc xe đẩy (xe đẩy tay)tính từ
- barrowloadSố tiền lấp đầy một chiếc xe đẩydanh từ
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạibarowe
- từ tiếng Anh cổbearwe“basket, handbarrow”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*barwā
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạibarow
- từ tiếng Anh cổbearg
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*barug
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha