Dịch

bag barrow

danh từ (noun)
UK/ˈbæɡ ˈbæɹəʊ/US/ˈbeɪɡ ˈbæɹoʊ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với hand truckdanh từSynonym of hand truck.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bag barrowDạng gốc (base form)
  2. bag barrowsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI