Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bag barrow
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
æ
ɡ
ˈ
b
æ
ɹ
əʊ
/
US
/ˈ
b
eɪ
ɡ
ˈ
b
æ
ɹ
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với hand truck
danh từ
Synonym of hand truck.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bag barrow
Dạng gốc
(base form)
bag barrow
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hand truck
AI
1
Đồng nghĩa với hand truck
1
Đồng nghĩa với hand truck
1
Đồng nghĩa với hand truck