Dịch

bergh

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngọn đồidanh từA hill.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. berghDạng gốc (base form)
  2. berghsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibergh
  2. từ tiếng Anh cổbeorg“mountain, hill, mound, barrow, burial place”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*berg

Cùng gốc (doublet)bergbarrow

Họ từ (word family)

cùng gốc bergh

Ngôn ngữ khác

AI