Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bergh
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngọn đồi
danh từ
A hill.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bergh
Dạng gốc
(base form)
bergh
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
bergh
từ tiếng Anh cổ
beorg
“mountain, hill, mound, barrow, burial place”
từ tiếng German Tây nguyên thủy
*berg
Xem thêm 2 gốc cổ hơn
Cùng gốc
(doublet)
berg
barrow
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bergh
bergh
aan
Đại bàng Verreaux (Aquila verreauxii)
danh từ
Từ liên quan
(related word)
iceberg
barrow
Landberg
bargh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cerro
Đồi, ngọn đồi
monte
Đồi, gò
colina
Đồi
AI
1
Ngọn đồi
1
Ngọn đồi
1
Ngọn đồi