Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với fairy hilldanh từSynonym of fairy hill
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- elf barrowDạng gốc (base form)
- elf barrowsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- “ ” “ ,” — — .
- , , , , , Elf-barrow ; “ ! ?” , .