Dịch

elf barrow

danh từ (noun)
US/ˈɛlf ˈbæɹoʊ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với fairy hilldanh từSynonym of fairy hill

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. elf barrowDạng gốc (base form)
  2. elf barrowsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • “ ” “ ,” — — .
  • , , , , , Elf-barrow ; “ ! ?” , .

AI