Dịch

sea barrow

danh từ (noun)
UK/ˈsiː ˈbæɹəʊ/US/ˈsi ˈbæɹoʊ/

Nghĩa chính

  1. Vỏ trứng của cá đuối hoặc cá đuốidanh từThe egg case of a ray or skate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sea barrowDạng gốc (base form)
  2. sea barrowsSố nhiều (plural)

AI