Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sea barrow
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
iː
ˈ
b
æ
ɹ
əʊ
/
US
/ˈ
s
i
ˈ
b
æ
ɹ
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Vỏ trứng của cá đuối hoặc cá đuối
danh từ
The egg case of a ray or skate.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sea barrow
Dạng gốc
(base form)
sea barrow
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vỏ trứng của cá đuối hoặc cá đuối
1
Vỏ trứng của cá đuối hoặc cá đuối
1
Vỏ trứng của cá đuối hoặc cá đuối