Dịch

barrow boy

danh từ (noun)
UK/ˈbæɹəʊ ˈbɔɪ/US/ˈbæɹoʊ ˈbɔːə/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nhân viên ngành tài chính xuất thân từ tầng lớp lao động hoặc tầng lớp trung lưu thấp hơndanh từA financial industry worker from a working class or lower middle class family background.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. barrow boyDạng gốc (base form)
  2. barrow boysSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cậu bé hoặc người đàn ông bán hàng hóa
  1. Cậu bé hoặc người đàn ông bán hàng hóa, đặc biệt là trái cây hoặc rau quả, từ xe đẩy; một người bán hàng rongA boy or man who sells goods, especially fruits or vegetables, from a barrow; a costermonger.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • " " .
  • , 1975, station's . , .
  • ... .

AI