Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mámoa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈmamoa/
Nghĩa chính
1
Xe đẩy
danh từ
barrow
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mámoa
Dạng gốc
(base form)
mámoa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
barrow
Xe cút kít
AI
1
Xe đẩy
1
Xe đẩy
1
Xe đẩy