Dịch

banksman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người chỉ đạo vận hành cần cẩu hoặc phương tiện lớn hơn từ điểm gần nơi gắn và tháo tảidanh từThe person who directs the operation of a crane or larger vehicle from the point near where loads are attached and detached.
  2. Đồng nghĩa với browmandanh từSynonym of browman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. banksmanDạng gốc (base form)
  2. banksmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI