Dịch

browman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người công nhân phụ trách lồng ở đầu hốdanh từThe worker in charge of the cages at the pithead.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. browmanDạng gốc (base form)
  2. browmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI