Dịch

signalman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ai đó được tuyển dụng để vận hành các tín hiệu và điểm của đường sắtdanh từSomebody employed to operate the signals and points of a railway.
  2. Thành viên của lực lượng vũ trang chịu trách nhiệm báo hiệudanh từA member of the armed forces responsible for signalling.
  3. Ai đó được tuyển dụng để chỉ đạo các hoạt động gian lận hoặc cần cẩu bằng cách đưa ra một quan điểm khácdanh từSomebody employed to direct rigging or crane operations by providing a different point of view.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. signalmanDạng gốc (base form)
  2. signalmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

hand signalmanChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , '' : " - ? ?" , .
  • , , , , , .

AI