Dịch

signaller

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người ra hiệudanh từOne who signals.
  2. Đồng nghĩa với signalmandanh từSynonym of signalman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. signallerDạng gốc (base form)
  2. signallersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

virtue signallerdanh từAi đó tham gia vào việc báo hiệu đức hạnh

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ' , [ ] ', , - . ' 24/7'.
  • train's , . , .

AI