signaller
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người ra hiệudanh từOne who signals.
- Đồng nghĩa với signalmandanh từSynonym of signalman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- signallerDạng gốc (base form)
- signallersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| virtue signallerdanh từ | danh từ | Ai đó tham gia vào việc báo hiệu đức hạnh |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc signallerVí dụ
- ' , [ ] ', , - . ' 24/7'.
- train's , . , .